Từ vựng
ひょうきん
ひょうきん
vocabulary vocab word
hài hước
khôi hài
buồn cười
ひょうきん ひょうきん ひょうきん hài hước, khôi hài, buồn cười
Ý nghĩa
hài hước khôi hài và buồn cười
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひょうきん
vocabulary vocab word
hài hước
khôi hài
buồn cười