Từ vựng
ひまどる
ひまどる
vocabulary vocab word
tốn nhiều thời gian
bị trì hoãn
ひまどる ひまどる ひまどる tốn nhiều thời gian, bị trì hoãn
Ý nghĩa
tốn nhiều thời gian và bị trì hoãn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひまどる
vocabulary vocab word
tốn nhiều thời gian
bị trì hoãn