Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ひっかききず
ひっかききず
vocabulary vocab word
vết xước
vết cào
hikkakikizu
hikkakikizu
ひっかききず
ひっかききず
ひっかききず
vết xước, vết cào
ひ
っ
か
き
き
ず
ひ
っ
か
き
き
ず
ひ
っ
か
き
き
ず
ひ
っ
か
き
き
ず
ひ
っ
か
き
き
ず
ひ
っ
か
き
き
ず
Ý nghĩa
vết xước
và
vết cào
vết xước, vết cào
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
引
ひっかききず
っかき
傷
ひっかききず
vết xước, vết cào
ひっかき
傷
ひっかききず
vết xước, vết cào
引
ひっかききず
っ
掻
ひっかききず
き
傷
ひっかききず
vết xước, vết cào
引
ひっかききず
っ
掻
ひっかききず
き
疵
ひっかききず
vết xước, vết cào
引
ひっかききず
っかき
疵
ひっかききず
vết xước, vết cào
引
ひっかききず
っ
掻
ひっかききず
ききず
vết xước, vết cào
ひっ
掻
ひっかききず
き
傷
ひっかききず
vết xước, vết cào
ひっかき
疵
ひっかききず
vết xước, vết cào
引
ひっかききず
っ
搔
ひっかききず
き
傷
ひっかききず
vết xước, vết cào
引
ひっかききず
っ
搔
ひっかききず
き
疵
ひっかききず
vết xước, vết cào
引
ひっかききず
っ
搔
ひっかききず
ききず
vết xước, vết cào
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.