Từ vựng
ひじでっぽう
ひじでっぽう
vocabulary vocab word
hích khuỷu tay
từ chối
cự tuyệt
ひじでっぽう ひじでっぽう ひじでっぽう hích khuỷu tay, từ chối, cự tuyệt
Ý nghĩa
hích khuỷu tay từ chối và cự tuyệt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ひじでっぽう
vocabulary vocab word
hích khuỷu tay
từ chối
cự tuyệt