Từ vựng
ひかげもの
ひかげもの
vocabulary vocab word
người bị xã hội ruồng bỏ
kẻ bị xa lánh
người có quá khứ mờ ám
người có điều che giấu
người vô danh tiểu tốt
người sống trong bóng tối
người bị thế gian lãng quên
ひかげもの ひかげもの ひかげもの người bị xã hội ruồng bỏ, kẻ bị xa lánh, người có quá khứ mờ ám, người có điều che giấu, người vô danh tiểu tốt, người sống trong bóng tối, người bị thế gian lãng quên
Ý nghĩa
người bị xã hội ruồng bỏ kẻ bị xa lánh người có quá khứ mờ ám
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0