Từ vựng
ひかげのかずら
vocabulary vocab word
cây thông đất leo (loài rêu tản
Lycopodium clavatum)
ひかげのかずら ひかげのかずら cây thông đất leo (loài rêu tản, Lycopodium clavatum)
ひかげのかずら
Ý nghĩa
cây thông đất leo (loài rêu tản và Lycopodium clavatum)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0