Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ひかがみ
ひかがみ
vocabulary vocab word
hốc khoeo chân
hikagami
hikagami
ひかがみ
ひかがみ
ひかがみ
hốc khoeo chân
ひ
か
が
み
ひ
か
が
み
ひ
か
が
み
ひ
か
が
み
ひ
か
が
み
ひ
か
が
み
Ý nghĩa
hốc khoeo chân
hốc khoeo chân
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/15
Mục liên quan
膕
Kanji
hốc khoeo chân
膕
ひかがみ
hốc khoeo chân
引屈
ひかがみ
hốc khoeo chân
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.