Từ vựng
はりつく
はりつく
vocabulary vocab word
dính chặt vào
bám chặt lấy
dính vào
dán chặt vào
ở lì tại
bám sát ai đó
theo sát ai đó
はりつく はりつく はりつく dính chặt vào, bám chặt lấy, dính vào, dán chặt vào, ở lì tại, bám sát ai đó, theo sát ai đó
Ý nghĩa
dính chặt vào bám chặt lấy dính vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0