Từ vựng
はらんばんじょう
はらんばんじょう
vocabulary vocab word
sóng gió dữ dội
thăng trầm đầy kịch tính
nhiều biến cố thăng trầm
はらんばんじょう はらんばんじょう はらんばんじょう sóng gió dữ dội, thăng trầm đầy kịch tính, nhiều biến cố thăng trầm
Ý nghĩa
sóng gió dữ dội thăng trầm đầy kịch tính và nhiều biến cố thăng trầm
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0