Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
はねばし
はねばし
vocabulary vocab word
cầu nâng
cầu bập bênh
hanebashi
hanebashi
はねばし
はねばし
はねばし
cầu nâng, cầu bập bênh
は
ね
ば
し
は
ね
ば
し
は
ね
ば
し
は
ね
ば
し
は
ね
ば
し
は
ね
ば
し
Ý nghĩa
cầu nâng
và
cầu bập bênh
cầu nâng, cầu bập bênh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
跳
はねばし
ね
橋
はねばし
cầu nâng, cầu bập bênh
はね
橋
はねばし
cầu nâng, cầu bập bênh
跳橋
はねばし
cầu nâng, cầu bập bênh
刎
はねばし
ね
橋
はねばし
cầu nâng, cầu bập bênh
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.