Từ vựng
はねのける
はねのける
vocabulary vocab word
đẩy sang một bên
hất ra
gạt bỏ
vứt bỏ
bỏ qua (ví dụ: áp lực)
từ chối
loại bỏ
lấy ra
はねのける はねのける はねのける đẩy sang một bên, hất ra, gạt bỏ, vứt bỏ, bỏ qua (ví dụ: áp lực), từ chối, loại bỏ, lấy ra
Ý nghĩa
đẩy sang một bên hất ra gạt bỏ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Mục liên quan
đẩy sang một bên, hất ra, gạt ...
はね
除 ける
đẩy sang một bên, hất ra, gạt ...
đẩy sang một bên, hất ra, gạt ...
đẩy sang một bên, hất ra, gạt ...
đẩy sang một bên, hất ra, gạt ...
đẩy sang một bên, hất ra, gạt ...
はね
退 ける
đẩy sang một bên, hất ra, gạt ...
đẩy sang một bên, hất ra, gạt ...