Từ vựng
はなむけ
はなむけ
vocabulary vocab word
quà chia tay
quà tặng lúc chia tay
lộ phí (nghĩa tôn giáo)
はなむけ はなむけ はなむけ quà chia tay, quà tặng lúc chia tay, lộ phí (nghĩa tôn giáo)
Ý nghĩa
quà chia tay quà tặng lúc chia tay và lộ phí (nghĩa tôn giáo)
Luyện viết
Nét: 1/17