Từ vựng
はたけしめじ
はたけしめじ
vocabulary vocab word
nấm mũ vòm chùm
nấm gà rán
はたけしめじ はたけしめじ はたけしめじ nấm mũ vòm chùm, nấm gà rán
Ý nghĩa
nấm mũ vòm chùm và nấm gà rán
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
はたけしめじ
vocabulary vocab word
nấm mũ vòm chùm
nấm gà rán