Từ vựng
はせさんじる
はせさんじる
vocabulary vocab word
vội vàng tham gia
gấp rút đến thăm
はせさんじる はせさんじる はせさんじる vội vàng tham gia, gấp rút đến thăm
Ý nghĩa
vội vàng tham gia và gấp rút đến thăm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
はせさんじる
vocabulary vocab word
vội vàng tham gia
gấp rút đến thăm