Từ vựng
はしぼそきつつき
はしぼそきつつき
vocabulary vocab word
gõ kiến Bắc Mỹ (loài chim
bao gồm phân loài cánh vàng và cánh đỏ
Colaptes auratus)
はしぼそきつつき はしぼそきつつき はしぼそきつつき gõ kiến Bắc Mỹ (loài chim, bao gồm phân loài cánh vàng và cánh đỏ, Colaptes auratus)
Ý nghĩa
gõ kiến Bắc Mỹ (loài chim bao gồm phân loài cánh vàng và cánh đỏ và Colaptes auratus)
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0