Từ vựng
はぐくむ
はぐくむ
vocabulary vocab word
nuôi dưỡng
chăm sóc
dạy dỗ
trau dồi
khuyến khích
bồi đắp
はぐくむ はぐくむ はぐくむ nuôi dưỡng, chăm sóc, dạy dỗ, trau dồi, khuyến khích, bồi đắp
Ý nghĩa
nuôi dưỡng chăm sóc dạy dỗ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0