Từ vựng
はえとりぐさ
はえとりぐさ
vocabulary vocab word
cây bắt ruồi
cây bẫy ruồi
はえとりぐさ はえとりぐさ はえとりぐさ cây bắt ruồi, cây bẫy ruồi
Ý nghĩa
cây bắt ruồi và cây bẫy ruồi
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
はえとりぐさ
vocabulary vocab word
cây bắt ruồi
cây bẫy ruồi