Từ vựng
のっぺらぼう
のっぺらぼー
vocabulary vocab word
nhẵn bóng
phẳng lì
không có gờ hay vết lõm
trơn tru không đặc điểm
bình thường không có gì nổi bật
noppera-bō
sinh vật thần thoại có khuôn mặt phẳng không có nét
のっぺらぼう のっぺらぼう のっぺらぼー nhẵn bóng, phẳng lì, không có gờ hay vết lõm, trơn tru không đặc điểm, bình thường không có gì nổi bật, noppera-bō, sinh vật thần thoại có khuôn mặt phẳng không có nét
Ý nghĩa
nhẵn bóng phẳng lì không có gờ hay vết lõm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0