Từ vựng
ねんびゃくねんじゅう
ねんびゃくねんじゅう
vocabulary vocab word
quanh năm
suốt năm
luôn luôn
ねんびゃくねんじゅう ねんびゃくねんじゅう ねんびゃくねんじゅう quanh năm, suốt năm, luôn luôn
Ý nghĩa
quanh năm suốt năm và luôn luôn
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0