Từ vựng
ねんごろになる
ねんごろになる
vocabulary vocab word
trở nên thân mật (với ai đó
đặc biệt là phụ nữ)
trở nên quen biết
ねんごろになる ねんごろになる ねんごろになる trở nên thân mật (với ai đó, đặc biệt là phụ nữ), trở nên quen biết
Ý nghĩa
trở nên thân mật (với ai đó đặc biệt là phụ nữ) và trở nên quen biết
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0