Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ねじやま
ねじやま
vocabulary vocab word
ren vít
gờ ren
nejiyama
nejiyama
ねじやま
ねじやま
ねじやま
ren vít, gờ ren
ね
じ
や
ま
ね
じ
や
ま
ね
じ
や
ま
ね
じ
や
ま
ね
じ
や
ま
ね
じ
や
ま
Ý nghĩa
ren vít
và
gờ ren
ren vít, gờ ren
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ねじ
山
ねじやま
ren vít, gờ ren
ネジ
山
ねじやま
ren vít, gờ ren
螺子山
ねじやま
ren vít, gờ ren
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.