Từ vựng
にらみがきく
にらみがきく
vocabulary vocab word
có uy quyền (đối với)
có ảnh hưởng lớn (đối với)
にらみがきく にらみがきく にらみがきく có uy quyền (đối với), có ảnh hưởng lớn (đối với)
Ý nghĩa
có uy quyền (đối với) và có ảnh hưởng lớn (đối với)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0