Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
にきび
にきび
vocabulary vocab word
mụn trứng cá
mụn nhọt
nikibi
nikibi
にきび
にきび
にきび
mụn trứng cá, mụn nhọt
に
き
び
に
き
び
に
き
び
に
き
び
に
き
び
に
き
び
Ý nghĩa
mụn trứng cá
và
mụn nhọt
mụn trứng cá, mụn nhọt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
面皰
にきび
mụn trứng cá, mụn nhọt
面皰
めんぽう
mụn trứng cá, mụn nhọt
面皰
めんぽう
mụn trứng cá, mụn nhọt
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.