Từ vựng
なんて
なんて
vocabulary vocab word
thế nào ...!
cái gì ...!
cái gì?
cái gì vậy?
なんて なんて-2 なんて thế nào ...!, cái gì ...!, cái gì?, cái gì vậy?
Ý nghĩa
thế nào ...! cái gì ...! cái gì?
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0