Từ vựng
なんだかんだ
なんだかんだ
vocabulary vocab word
cái này cái kia
việc nọ việc kia
chuyện linh tinh
なんだかんだ なんだかんだ なんだかんだ cái này cái kia, việc nọ việc kia, chuyện linh tinh
Ý nghĩa
cái này cái kia việc nọ việc kia và chuyện linh tinh
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0