Từ vựng
ならけん
ならけん
vocabulary vocab word
Tỉnh Nara (khu vực Kinki)
ならけん ならけん ならけん Tỉnh Nara (khu vực Kinki)
Ý nghĩa
Tỉnh Nara (khu vực Kinki)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ならけん
vocabulary vocab word
Tỉnh Nara (khu vực Kinki)