Từ vựng
なまぐさい
なまぐさい
vocabulary vocab word
có mùi tanh của cá
có mùi tanh của máu
suy đồi (về nhà sư)
đồi bại
tham nhũng
sa đọa
trần tục
tầm thường
phàm tục
thông thường
bình thường
khả nghi
đáng ngờ
なまぐさい なまぐさい なまぐさい có mùi tanh của cá, có mùi tanh của máu, suy đồi (về nhà sư), đồi bại, tham nhũng, sa đọa, trần tục, tầm thường, phàm tục, thông thường, bình thường, khả nghi, đáng ngờ
Ý nghĩa
có mùi tanh của cá có mùi tanh của máu suy đồi (về nhà sư)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0