Từ vựng
なべぶた
なべぶた
vocabulary vocab word
nắp nồi
nắp xoong
bộ thủ "nắp ấm" (bộ thủ 8)
なべぶた なべぶた なべぶた nắp nồi, nắp xoong, bộ thủ "nắp ấm" (bộ thủ 8)
Ý nghĩa
nắp nồi nắp xoong và bộ thủ "nắp ấm" (bộ thủ 8)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0