Từ vựng
なでなで
なでなで
vocabulary vocab word
vuốt ve
xoa dịu
mơn trớn
なでなで なでなで なでなで vuốt ve, xoa dịu, mơn trớn
Ý nghĩa
vuốt ve xoa dịu và mơn trớn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
なでなで
vocabulary vocab word
vuốt ve
xoa dịu
mơn trớn