Từ vựng
なだらか
vocabulary vocab word
thoai thoải
nhẹ nhàng
dần dần
dễ dàng
trôi chảy
êm ái
chậm rãi
なだらか なだらか thoai thoải, nhẹ nhàng, dần dần, dễ dàng, trôi chảy, êm ái, chậm rãi
なだらか
Ý nghĩa
thoai thoải nhẹ nhàng dần dần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0