Từ vựng
ながちょうば
ながちょうば
vocabulary vocab word
quãng đường dài
cuộc hành trình dài
cuộc chạy đua marathon
công việc tốn nhiều thời gian
cảnh dài (trong vở kịch)
hồi dài
ながちょうば ながちょうば ながちょうば quãng đường dài, cuộc hành trình dài, cuộc chạy đua marathon, công việc tốn nhiều thời gian, cảnh dài (trong vở kịch), hồi dài
Ý nghĩa
quãng đường dài cuộc hành trình dài cuộc chạy đua marathon
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0