Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
なおなお
なおなお
vocabulary vocab word
càng thêm
lại càng
naonao
naonao
なおなお
なおなお
なおなお
càng thêm, lại càng
な
お
な
お
な
お
な
お
な
お
な
お
な
お
な
お
な
お
な
お
な
お
な
お
Ý nghĩa
càng thêm
và
lại càng
càng thêm, lại càng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
尚
なおなお
々
càng thêm, lại càng
尚尚
なおなお
càng thêm, lại càng
猶
なおなお
々
càng thêm, lại càng
猶猶
なおなお
càng thêm, lại càng
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.