Từ vựng
ないがしろにする
ないがしろにする
vocabulary vocab word
coi thường
bỏ qua
xem nhẹ
ないがしろにする ないがしろにする ないがしろにする coi thường, bỏ qua, xem nhẹ
Ý nghĩa
coi thường bỏ qua và xem nhẹ
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
ないがしろにする
vocabulary vocab word
coi thường
bỏ qua
xem nhẹ