Từ vựng
どんどん
vocabulary vocab word
tiếng trống
tiếng đập
tiếng đập mạnh
tiếng đập thình thịch
tiếng vang ầm ầm
tiếng giậm chân
nhanh chóng
mau lẹ
đều đặn
liên tục
lần lượt
nối tiếp nhau
どんどん どんどん tiếng trống, tiếng đập, tiếng đập mạnh, tiếng đập thình thịch, tiếng vang ầm ầm, tiếng giậm chân, nhanh chóng, mau lẹ, đều đặn, liên tục, lần lượt, nối tiếp nhau
どんどん
Ý nghĩa
tiếng trống tiếng đập tiếng đập mạnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0