Từ vựng
どぶねずみ
vocabulary vocab word
chuột nâu
chuột thường
chuột đường phố
chuột cống
chuột Na Uy
màu xám đậm
màu xám sẫm
nhân viên lừa dối
người hầu bất trung
どぶねずみ どぶねずみ chuột nâu, chuột thường, chuột đường phố, chuột cống, chuột Na Uy, màu xám đậm, màu xám sẫm, nhân viên lừa dối, người hầu bất trung
どぶねずみ
Ý nghĩa
chuột nâu chuột thường chuột đường phố
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0