Từ vựng
どうみゃくりゅう
どうみゃくりゅう
vocabulary vocab word
phình mạch
chứng phình động mạch
どうみゃくりゅう どうみゃくりゅう どうみゃくりゅう phình mạch, chứng phình động mạch
Ý nghĩa
phình mạch và chứng phình động mạch
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
どうみゃくりゅう
vocabulary vocab word
phình mạch
chứng phình động mạch