Từ vựng
とんこつ
とんこつ
vocabulary vocab word
xương heo
món thịt heo hầm xương với đường
rượu sake và miso
とんこつ とんこつ-2 とんこつ xương heo, món thịt heo hầm xương với đường, rượu sake và miso
Ý nghĩa
xương heo món thịt heo hầm xương với đường và rượu sake và miso
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0