Từ vựng
とりつく
とりつく
vocabulary vocab word
ám ảnh (về tinh thần
tà ma)
chiếm hữu (tâm trí
ý nghĩ)
bám lấy (một cách dai dẳng)
とりつく とりつく とりつく ám ảnh (về tinh thần, tà ma), chiếm hữu (tâm trí, ý nghĩ), bám lấy (một cách dai dẳng)
Ý nghĩa
ám ảnh (về tinh thần tà ma) chiếm hữu (tâm trí
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0