Từ vựng
とり
とり
vocabulary vocab word
chim
thịt gia cầm (đặc biệt là thịt gà)
gia cầm
gia cầm nuôi
とり とり とり chim, thịt gia cầm (đặc biệt là thịt gà), gia cầm, gia cầm nuôi
Ý nghĩa
chim thịt gia cầm (đặc biệt là thịt gà) gia cầm
Luyện viết
Nét: 1/11