Từ vựng
ともえなげ
ともえなげ
vocabulary vocab word
kỹ thuật ném vòng cung (tomoe nage trong judo)
kỹ thuật ném vòng tròn
kỹ thuật ném bụng
ともえなげ ともえなげ ともえなげ kỹ thuật ném vòng cung (tomoe nage trong judo), kỹ thuật ném vòng tròn, kỹ thuật ném bụng
Ý nghĩa
kỹ thuật ném vòng cung (tomoe nage trong judo) kỹ thuật ném vòng tròn và kỹ thuật ném bụng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0