Từ vựng
とてつもない
とてつもない
vocabulary vocab word
xa xỉ
vô lý
không thể tin nổi
ngớ ngẩn
phi lý
khổng lồ
to lớn
phi thường
đồ sộ
とてつもない とてつもない とてつもない xa xỉ, vô lý, không thể tin nổi, ngớ ngẩn, phi lý, khổng lồ, to lớn, phi thường, đồ sộ
Ý nghĩa
xa xỉ vô lý không thể tin nổi
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0