Từ vựng
でんきなまず
でんきなまず
vocabulary vocab word
cá da trơn điện (loài cá thuộc họ Malapteruridae
đặc biệt là loài Malapterurus electricus)
でんきなまず でんきなまず でんきなまず cá da trơn điện (loài cá thuộc họ Malapteruridae, đặc biệt là loài Malapterurus electricus)
Ý nghĩa
cá da trơn điện (loài cá thuộc họ Malapteruridae và đặc biệt là loài Malapterurus electricus)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0