Từ vựng
てんとうむしだまし
てんとうむしだまし
vocabulary vocab word
bọ cánh cứng đẹp (thuộc họ Endomychidae)
bọ rùa 28 đốm (Epilachna vigintioctopunctata)
てんとうむしだまし てんとうむしだまし てんとうむしだまし bọ cánh cứng đẹp (thuộc họ Endomychidae), bọ rùa 28 đốm (Epilachna vigintioctopunctata)
Ý nghĩa
bọ cánh cứng đẹp (thuộc họ Endomychidae) và bọ rùa 28 đốm (Epilachna vigintioctopunctata)
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0