Từ vựng
つぶしにする
つぶしにする
vocabulary vocab word
bỏ đi
nấu chảy để tái chế
つぶしにする つぶしにする つぶしにする bỏ đi, nấu chảy để tái chế
Ý nghĩa
bỏ đi và nấu chảy để tái chế
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
つぶしにする
vocabulary vocab word
bỏ đi
nấu chảy để tái chế