Từ vựng
つちのこ
つちのこ
vocabulary vocab word
Tsuchinoko
sinh vật thần thoại giống rắn với phần thân giữa dày
つちのこ つちのこ つちのこ Tsuchinoko, sinh vật thần thoại giống rắn với phần thân giữa dày
Ý nghĩa
Tsuchinoko và sinh vật thần thoại giống rắn với phần thân giữa dày
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0