Từ vựng
つじせっぽう
つじせっぽう
vocabulary vocab word
thuyết giảng trên đường phố
つじせっぽう つじせっぽう つじせっぽう thuyết giảng trên đường phố
Ý nghĩa
thuyết giảng trên đường phố
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
つじせっぽう
vocabulary vocab word
thuyết giảng trên đường phố