Từ vựng
つかまり立ち
つかまりだち
vocabulary vocab word
đứng vịn (của trẻ nhỏ)
つかまり立ち つかまり立ち つかまりだち đứng vịn (của trẻ nhỏ)
Ý nghĩa
đứng vịn (của trẻ nhỏ)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
つかまりだち
vocabulary vocab word
đứng vịn (của trẻ nhỏ)