Từ vựng
ちんぎん
ちんぎん
vocabulary vocab word
tiền lương
tiền công
tiền thuê
ちんぎん ちんぎん ちんぎん tiền lương, tiền công, tiền thuê
Ý nghĩa
tiền lương tiền công và tiền thuê
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちんぎん
vocabulary vocab word
tiền lương
tiền công
tiền thuê