Từ vựng
ちょうまめ
ちょうまめ
vocabulary vocab word
đậu biếc
hoa đậu biếc
ちょうまめ ちょうまめ ちょうまめ đậu biếc, hoa đậu biếc
Ý nghĩa
đậu biếc và hoa đậu biếc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ちょうまめ
vocabulary vocab word
đậu biếc
hoa đậu biếc