Từ vựng
ちゅうおうぞろえ
ちゅーおーぞろえ
vocabulary vocab word
căn giữa
căn chỉnh giữa
căn đều giữa
ちゅうおうぞろえ ちゅうおうぞろえ ちゅーおーぞろえ căn giữa, căn chỉnh giữa, căn đều giữa
Ý nghĩa
căn giữa căn chỉnh giữa và căn đều giữa
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0